travel kit

Định nghĩa

Danh từ: Bộ dụng cụ du lịch, bộ đồ vệ sinh cá nhân mang theo khi đi du lịch. "Travel kit" một bộ túi hoặc hộp nhỏ chứa các vật dụng vệ sinh cá nhân (như bàn chải đánh răng, kem đánh răng, dầu gội, lược, dao cạo râu, v.v.) để sử dụng trong chuyến đi.

dụ sử dụng
  • (Tôi luôn đóng gói bộ dụng cụ du lịch của mình vào túi xách tay.)
  • ( ấy đã mua một bộ dụng cụ du lịch mới cho chuyến công tác của mình.)
  • (Khách sạn cung cấp một bộ dụng cụ du lịch miễn phí kèm dầu gội phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Travel kit" thường được thiết kế nhỏ gọn, dễ mang theo, có thể bao gồm các sản phẩm dạng lỏng hoặc rắn tuân thủ quy định hàng không.
  • "Travel kit" có thể một phần của bộ quà tặng hoặc được bán chuyên dụng cho mục đích du lịch.
Biến thể từ gần giống
  • Toiletries kit (n): bộ đồ vệ sinh cá nhân (thường dùng trong ngữ cảnh hàng không hoặc khách sạn).
  • Travel pouch (n): túi đựng đồ du lịch (thường nhỏ hơn không ngăn riêng).
  • Dopp kit (n): bộ đồ vệ sinh nam giới (từ lóng, đặt theo tên nhà sản xuất Charles Doppelt).
Từ đồng nghĩa
  • Toiletry bag: túi đựng đồ vệ sinh cá nhân.
  • Wash bag: túi giặt đồ (thường dùng trong quân đội hoặc du lịch bụi).
  • Grooming kit: bộ dụng cụ chăm sóc cá nhân (bao gồm cả dao cạo, lược, v.v.).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (to) pack a travel kit: đóng gói bộ dụng cụ du lịch.
    • Don't forget to pack your travel kit before leaving. (Đừng quên đóng gói bộ dụng cụ du lịch trước khi đi.)
  • (to) bring a travel kit: mang theo bộ dụng cụ du lịch.
    • He always brings a travel kit when camping. (Anh ấy luôn mang theo bộ dụng cụ du lịch khi cắm trại.)
Thành ngữ liên quan
  • "Travel light": đi du lịch với hành lý nhẹ (thường liên quan đến việc chỉ mang bộ dụng cụ tối thiểu).
    • To travel light, she only took a small travel kit. (Để đi du lịch nhẹ nhàng, ấy chỉ mang một bộ dụng cụ du lịch nhỏ.)
travel kit
A traveler packs a small travel kit into their suitcase.